francisco fernandez de cordova

francisco fernandez de cordova

Francisco Fernandez de Cordova stands on the deck of his ship, looking toward a new coastline.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Francisco Fernández de Córdova (1475-1526) một nhà thám hiểm người Tây Ban Nha, nổi tiếng với việc khám phá bán đảo Yucatán (nay thuộc Mexico) vào năm 1517. Ông một trong những người châu Âu đầu tiên đặt chân đến vùng đất này, mở đường cho các cuộc chinh phục sau đó của người Tây Ban Nha.

dụ sử dụng
  • (Francisco Fernández de Córdova was the first European to discover Yucatan.)
  • (The expedition of Francisco Fernández de Córdova led to the discovery of the Mayan civilization.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the discovery of Yucatan by Francisco Fernández de Córdova": sự kiện phát hiện ra Yucatán bởi Francisco Fernández de Córdova.
    • The discovery of Yucatan by Francisco Fernández de Córdova marked a turning point in Spanish exploration. (Sự kiện phát hiện ra Yucatán bởi Francisco Fernández de Córdova đã đánh dấu một bước ngoặt trong công cuộc thám hiểm của người Tây Ban Nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Córdova (danh từ riêng): tên thành phốTây Ban Nha, cũng họ của nhà thám hiểm.
  • Fernández (danh từ riêng): họ phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha, nghĩa "con trai của Fernando".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo các thuật ngữ liên quan:
    • Nhà thám hiểm: người khám phá những vùng đất mới.
    • Conquistador: nhà chinh phục người Tây Ban Nha trong thời kỳ thuộc địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến tên riêng này.